orchid family
The orchid family includes many colorful flowers that grow in tropical forests.
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Phong lan: "orchid family" là một danh từ chỉ một họ thực vật lớn, có mặt khắp nơi trên thế giới, bao gồm các loài cây lâu năm sống trên mặt đất hoặc bám trên cây khác (thực vật phụ sinh). Các cây trong họ này có củ hoặc thân rễ dạng thịt, và hoa có hình dạng đặc biệt, thường rất đẹp và đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Phong lan bao gồm hơn 28.000 loài.)
- (Nhiều cây trong họ Phong lan được ưa chuộng làm cây cảnh trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the orchid family is known for its complex flowers": họ Phong lan nổi tiếng vì hoa có cấu trúc phức tạp.
- The orchid family is known for its complex flowers that mimic insects. (Họ Phong lan nổi tiếng vì hoa có cấu trúc phức tạp, bắt chước côn trùng.)
"members of the orchid family": các thành viên của họ Phong lan.
- Vanilla is a member of the orchid family. (Vanilla là một thành viên của họ Phong lan.)
Biến thể và từ gần giống
Orchid (danh từ): một loài cây cụ thể trong họ Phong lan.
- She grows orchids in her greenhouse. (Cô ấy trồng phong lan trong nhà kính của mình.)
Orchidaceous (tính từ): thuộc về họ Phong lan.
- The orchidaceous plants require special care. (Các cây thuộc họ Phong lan cần được chăm sóc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Orchidaceae: tên khoa học của họ Phong lan, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Orchidaceae is the scientific name for the orchid family. (Orchidaceae là tên khoa học của họ Phong lan.)
Lưu ý ngữ pháp
- "orchid family" luôn được dùng như một danh từ ghép, không thay đổi hình thức khi ở số nhiều (vì "family" là danh từ tập hợp).
- The orchid family is diverse. (Họ Phong lan rất đa dạng.) — Đúng.
- The orchid families are diverse. (Các họ Phong lan rất đa dạng.) — Sai, vì "orchid family" chỉ một họ duy nhất.